Di Chúc Viết Tay Có Hợp Pháp Không?

Việc lập di chúc là cách để mỗi cá nhân chủ động định đoạt tài sản của mình sau khi qua đời. Tuy nhiên, rất nhiều người vẫn băn khoăn: Di chúc viết tay có hợp pháp không? Có cần công chứng hay không? Giá trị pháp lý của di chúc viết tay và di chúc công chứng có khác nhau không? Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Luật Hoàng Đức những quy định pháp luật mới nhất để giúp bạn hiểu rõ và tránh rủi ro pháp lý!

1. Thế nào là di chúc theo quy định pháp luật?

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cụ thể: “Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết”

Nói cách khác, di chúc là văn bản (hoặc trong một số trường hợp đặc biệt có thể được thể hiện bằng lời nói) ghi nhận ý chí, mong muốn cuối cùng của người để lại tài sản về việc phân chia di sản sau khi qua đời. Việc lập di chúc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì giúp hạn chế tối đa các tranh chấp thừa kế giữa những người liên quan, đảm bảo tài sản được phân chia đúng theo nguyện vọng của người đã mất, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của những người thừa kế theo quy định của pháp luật.

2. Di chúc viết tay có hợp pháp không?

Dịch Vụ Tư Vấn Pháp Luật Về Thừa Kế Và Di Chúc Tận Tâm, Chuyên Nghiệp
Dịch Vụ Tư Vấn Pháp Luật Về Thừa Kế Và Di Chúc Tận Tâm, Chuyên Nghiệp

2.1. Các hình thức di chúc bằng văn bản

Theo Điều 628 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc bằng văn bản gồm:

  • Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng

  • Di chúc bằng văn bản có người làm chứng

  • Di chúc bằng văn bản có công chứng

  • Di chúc bằng văn bản có chứng thực

Như vậy, di chúc viết tay thuộc nhóm di chúc bằng văn bản và có thể có hoặc không có người làm chứng.

>>> Xem Thêm Dịch Vụ Tư Vấn Thừa Kế Tài Sản Dân Sự Tại Luật Hoàng Đức

2.2. Điều kiện để di chúc hợp pháp

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, một di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện sau:

– Về chủ thể:

  • Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt khi lập

  • Không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép

Trường hợp đặc biệt:

  • Người từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi: Phải lập thành văn bản và có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ

  • Người bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ: Phải có người làm chứng lập thành văn bản và được công chứng hoặc chứng thực

– Về nội dung:

  • Không vi phạm điều cấm của luật

  • Không trái đạo đức xã hội

– Về hình thức:

  • Không trái quy định của pháp luật

  • Nếu là lập di chúc miệng thì phải có ít nhất 02 người làm chứng

  • Trong vòng 05 ngày làm việc phải được công chứng hoặc chứng thực chữ ký người làm chứng

Lưu ý: Di chúc bằng văn bản không bắt buộc phải công chứng vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện nêu trên.

2.3. Nội dung bắt buộc của di chúc

Theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015, một di chúc hợp lệ cần có các nội dung chủ yếu sau:

  • Ngày, tháng, năm lập di chúc

  • Họ tên, nơi cư trú của người lập di chúc

  • Họ tên người hoặc tổ chức được hưởng di sản

  • Di sản để lại và nơi có di sản

Ngoài ra:

  • Không được viết tắt hoặc dùng ký hiệu

  • Nếu có nhiều trang phải đánh số thứ tự và ký tên từng trang

  • Nếu có sửa chữa, tẩy xóa phải ký xác nhận bên cạnh

👉 Khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên, di chúc viết tay vẫn có giá trị pháp lý.

3. Di chúc công chứng và di chúc viết tay có giá trị pháp lý tương đương không?

Gọi ngay tổng đài 1900.633.268 để được tư vấn pháp luật miễn phí
Gọi ngay tổng đài 1900.633.268 để được tư vấn pháp luật miễn phí

Theo khoản 5 Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015 quy định: “Khi một người để lại nhiều bản di chúc đối với một tài sản thì chỉ bản di chúc sau cùng có hiệu lực.”

Điều này có nghĩa rằng pháp luật không phân biệt giá trị cao hay thấp giữa di chúc công chứng và di chúc viết tay; trong trường hợp tồn tại nhiều bản di chúc thì bản được lập sau cùng sẽ có hiệu lực, và giá trị pháp lý của di chúc phụ thuộc vào tính hợp lệ theo quy định chứ không phụ thuộc vào việc có công chứng hay không.

Tuy nhiên, trên thực tế, di chúc công chứng thường ít phát sinh tranh chấp hơn do đã được cơ quan có thẩm quyền xác nhận về hình thức và nội dung, trong khi di chúc viết tay dễ bị nghi ngờ về chữ ký, năng lực hành vi dân sự hoặc tính tự nguyện của người lập. Vì vậy, để hạn chế rủi ro và tranh chấp thừa kế về sau, người lập di chúc nên cân nhắc việc thực hiện công chứng.

4. Khi nào nên nhờ luật sư tư vấn lập di chúc?

Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư khi tài sản để lại có giá trị lớn như nhà đất, cổ phần hoặc tài sản chung của vợ chồng; khi gia đình có nhiều người thừa kế; khi có người thuộc diện thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo quy định pháp luật; hoặc khi bạn lo ngại có thể phát sinh tranh chấp sau này.

Luật sư sẽ hỗ trợ soạn thảo di chúc đúng quy định, đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của văn bản, đồng thời giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ di chúc bị tuyên vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp thừa kế.

Tóm lại, di chúc viết tay hoàn toàn có thể hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về chủ thể, nội dung và hình thức theo quy định. Để đảm bảo an toàn pháp lý và tránh tranh chấp thừa kế về sau, bạn nên được tư vấn kỹ lưỡng trước khi lập di chúc. Hãy iên hệ ngay Hotline: 1900.633.268 của Luật Hoàng Đức để được luật sư tư vấn chi tiết và chính xác nhất trong mọi vấn đề liên quan đến thừa kế và lập di chúc.

Liên hệ Luật Hoàng Đức

Văn phòng Hà Nội: Tầng 23, CEO Tower, đường Phạm Hùng, phường Từ Liêm, thành phố Hà Nội

Điện thoại: 1900.633.268

Email: [email protected]

Website: https://luathoangduc.vn

Fanpage: Luật Hoàng Đức

5/5 - (1 bình chọn)
Avatar tác giả
Luật sư Nguyễn Huy Hoàng
Đã kiểm duyệt nội dung

Luật sư và Đấu giá viên Nguyễn Huy Hoàng, với 15 năm kinh nghiệm Luật sư, 05 năm kinh nghiệm đấu giá viên. Luật sư chuyên xử lý các vụ án dân sự, hình sự, kinh tế...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *